nghệ | | saffron

cây nghệ

(d.)   ꨆꨐꨪꩀ kanyik 
 /ka-ɲi:ʔ/

saffron.
  • nghệ đen; nghệ than ꨆꨐꨪꩀ ꨨꨕꨮꩃ kanyik hadeng.
  • nghệ vàng ꨆꨐꨪꩀ ꨟꩍ kanyik mâh.
  • củ nghệ ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨆꨐꨪꩀ akaok kanyik.

  

Wak Kommen