| 1. (đg.) ꨡꨵꨯꨮꩃ mbléng |
- nghiêng cánh ꨡꨵꨯꨮꩃ ꨧꨫ mbléng siap.
- nghiêng mình ꨡꨵꨯꨮꩃ ꨣꨭꩇ mbléng rup.
- nghiêng ngửa ꨡꨵꨯꨮꩃꨡꨵꩃ mbléng-mblang.
| 2. (đg.) ꨐꨰꩈ nyaiy |
- nghiêng một bên ꨐꨰꩈ ꨧꨩ ꨈꩍ nyaiy sa gah.
| 3. (đg.) ꨐꨰꩀ nyaik |
- nghiêng một bên ꨐꨰꩀ ꨧꨩ ꨈꩍ nyaik sa gah.
| 4. (đg.) ꨙꨳꨮꨩ ndie |
- nghiêng sang một bên ꨙꨳꨮꨩ ꨗꨯꨱ ꨧꨩ ꨈꩍ ndie nao sa gah.
