cái nhà, căn nhà
| (d.) ꨧꩃ sang |
- nhà chùa ꨧꩃ ꨢꩃ ꨞꨪꩀ sang yang bhik.
pagoda. - nhà giam; nhà tù ꨧꩃ ꨕꨗꨭꩍ sang danuh.
prison; jail. - nhà làng ꨧꩃ ꨞꨭꩌ (ꨧꩃ ꨚꨤꨬ) sang bhum (sang palei).
village house. - nhà máy ꨧꩃ ꨟꩄ sang mac.
factory. - nhà mồ hoả táng ꨧꩃ ꨧꨶꨮꩉ sang suer.
crematory.
- nhà ở ꨧꩃ ꨕꨯꨱꩀ sang daok.
dwelling house. - nhà cửa ꨧꩃ ꨕꨗꨯꨱꩀ sang danaok.
house (in general).
- nhà thuốc ꨧꩃ ꨎꨴꨭꨩ sang jru.
drugstore. - nhà thương ꨧꩃ ꨣꨶꩀ ꨨꨆꨪꩀ sang ruak hakik.
hospital. - nhà trường ꨧꩃ ꨝꩄ sang bac.
school.
- đi về nhà ꨗꨯꨱ ꨧꩃ nao sang.
go home. - về nhà ꨟꨰ ꨧꩃ mai sang.
come home; homeward.
