nhà | | house, home

cái nhà, căn nhà

(d.)   ꨧꩃ sang 
 /sa:ŋ/

house, home.  
  • nhà chùa ꨧꩃ ꨢꩃ ꨞꨪꩀ sang yang bhik.
    pagoda.
  • nhà giam; nhà tù ꨧꩃ ꨕꨗꨭꩍ sang danuh.
    prison; jail.
  • nhà làng ꨧꩃ ꨞꨭꩌ (ꨧꩃ ꨚꨤꨬ) sang bhum (sang palei).
    village house.
  • nhà máy ꨧꩃ ꨟꩄ sang mac.
    factory.
  • nhà mồ hoả táng ꨧꩃ ꨧꨶꨮꩉ sang suer.
    crematory.
  • nhà ở ꨧꩃ ꨕꨯꨱꩀ sang daok.
    dwelling house.
  • nhà cửa ꨧꩃ ꨕꨗꨯꨱꩀ sang danaok.
    house (in general).
  • nhà thuốc ꨧꩃ ꨎꨴꨭꨩ sang jru.
    drugstore.
  • nhà thương ꨧꩃ ꨣꨶꩀ ꨨꨆꨪꩀ sang ruak hakik.
    hospital.
  • nhà trường ꨧꩃ ꨝꩄ sang bac.
    school.
  • đi về nhà ꨗꨯꨱ ꨧꩃ nao sang.
    go home.
  • về nhà ꨟꨰ ꨧꩃ mai sang.
    come home; homeward.

  

Wak Kommen