1. một nửa, một phần hai
| (t.) ꨟꨓꨲꩍ matâh |
- nửa trái ꨟꨓꨲꩍ ꨝꨯꨱꩍ matâh baoh.
half fruit. - nửa miếng ꨟꨓꨲꩍ ꨝꨘꩍ matâh banah.
half a piece. - nói nửa chừng ꨙꨯꩌ ꨟꨓꨲꩍ ꨗꨶꨮꩄ ndom matâh nuec.
say halfway. - đi được nửa đường ꨗꨯꨱ ꨨꨭꨩ ꨟꨓꨲꩍ nao hu matâh jalan.
it’s been half way.
2. giữa, chính giữa
| (t.) ꨆꨴꨲꩍ krâh |
- nửa chừng; giữa chừng ꨆꨴꨲꩍ krâh nuec.
midway. - nửa đường; giữa đường ꨆꨴꨲꩍ krâh jalan.
in the middle of the way. - nửa đêm; giữa đêm khuya ꨆꨴꨲꩍ ꨟꨤꩌ krâh malam.
midnight.
Terms definitions
1. ↑ matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ( matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ) /mə-tah/ 1. (t.) xanh, chưa chín = vert, non mûr = green, unripe. baoh matah ꨝꨯꨱꩍ ꨟꨓꩍ trái còn xanh = fruit vert. green fruit. njam matah ꨒꩌ ꨟꨓꩍ rau... Read more »
