oằn | | sag

oằn trĩu

1. (đg.)   ꨤꨳꨩ lia 
 /lia:/

to sag.
  • trái nhiều làm cành oằn xuống (trái cây xum xuê trĩu cành) ꨝꨯꨱꩍ ꨤꨳꨩ ꨖꩆ ꨤꨳꨩ ꨜꨭꩆ baoh lia dhan lia phun.

 

2. (đg.)   ꨈꨯꨱꨥ gaow 
 /ɡ͡ɣɔ:˨˩/

to sag.
  • ngã oằn lên; ngã sóng soài ꨓꨝꨵꨮꩀ ꨙꩃ ꨈꨯꨱꨥ tablek ndang gaow.
  • oằn gậy tre xuống ꨈꨯꨱꨥ ꨈꨰ ꨆꨴꨲꩌ ꨓꨴꨭꩆ gaow gai krâm trun.

  

Terms definitions
1. matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ( matah ꨟꨓꩍ [Cam M] )  /mə-tah/ 1. (t.)   xanh, chưa chín = vert, non mûr = green, unripe. baoh matah ꨝꨯꨱꩍ ꨟꨓꩍ trái còn xanh = fruit vert. green fruit. njam matah ꨒꩌ ꨟꨓꩍ rau... Read more »

Wak Kommen