I. ốm, bệnh
| (t.) ꨣꨶꩀ ruak |
- hắn bị ốm ꨐꨭꨩ ꨒꨮꩇ ꨣꨶꩀ nyu njep ruak.
he is sick.
II. ốm, gầy
| (t.) ꨤꨥꩃ lawang |
- người ốm gầy ꨟꨗꨶꨪꩋ ꨤꨥꩃ manuis lawang.
skinny people. - ốm yếu ꨤꨥꩃꨤꨥꨰꩍ lawang-lawaih.
weaky; skinny.
I. ốm, bệnh
| (t.) ꨣꨶꩀ ruak |
II. ốm, gầy
| (t.) ꨤꨥꩃ lawang |