con ong

1. ong nhỏ, loại làm tổ trên cành
| (d.) ꨎꨤꨆꨯꨱꨥ jalakaow |
- tổ ong ꨔꨴꨭꩍ ꨎꨤꨆꨯꨱꨥ thruh jalakaow.
hive.

2. ong lớn, loại làm tổ trong lỗ hang trên cây
| (d.) ꨨꨯꨱꩃ haong |
- ổ ong; hang tổ ong ꨤꨝꩃ ꨨꨯꨱꩃ labang haong.
nest cave of the large bee.
con ong

1. ong nhỏ, loại làm tổ trên cành
| (d.) ꨎꨤꨆꨯꨱꨥ jalakaow |

2. ong lớn, loại làm tổ trong lỗ hang trên cây
| (d.) ꨨꨯꨱꩃ haong |