pakhip ꨚꨇꨪꩇ [Cam M]

/pa-kʱɪp/

(đg.) bít làm cho kín, bịt, mím= boucher, fermer hemétiquement.
  • pakhip bambeng  ꨚꨇꨪꩇ ꨝꨡꨮꩃ đóng kín cánh cửa.
  • pakhip cambuai  ꨚꨇꨪꩇ ꨌꨡꨶꨰ mím môi lại; câm miệng.

 

Wak Kommen