phí tổn | | cost; fee

lệ phí

(d.)   ꨢꨯꨱꩌ yaom [Cdict] 
 /jɔ:m/

fee, cost.
  • gửi hàng này tổn phí bao nhiêu? ꨚꨢꨶꨩ ꨆꨢꨩ ꨗꨫ ꨨꨭꨩ ꨤꨨꨪꩀ ꨨꨕꨯꩌ ꨢꨯꨱꩌ ? payua kaya ni hu lahik hadom yaom?
    how much does this shipping cost? (sending fee).

  

Wak Kommen