quan lại | | officials

quan chức, những người có chức tước, người có chức vị, có tước vị

1. (d.)   ꨆꨵꨶꩆ kluan [A,89] 
 /klʊa:n/

mandarin officials.
2. (d.)   ꨟꨓꨴꨫ matri [A,373] 
 /mə-tri:/

officials.
  • quan đi xe về làng ꨟꨓꨴꨫ ꨙꨪꩀ ꨣꨕꨰꩍ ꨟꨰ ꨚꩀ ꨚꨤꨬ matri ndik radaih mai pak palei.
    officials ride back to the village.

  

Wak Kommen