quỳ | | kneel

quì

(đg.)   ꨇꨶꨰ khuai 
 /khʊoɪ/

 to kneel.
  • quỳ xuống (quì xuống) ꨎꨯꨱꩍ ꨇꨶꨰ ꨓꨴꨭꩆ jaoh khuai trun.
    kneel down.
  • quỳ xuống (quì xuống) ꨕꨴꨲꩅ ꨇꨶꨰ ꨓꨴꨭꩆ drât khuai trun.
    kneel down.
  • quỳ lạy (quì lạy) ꨇꨶꨰ ꨆꨆꨭꩍ khuai kakuh.
    kneel and kowtow.
  • quỳ tâu (quì tâu) ꨇꨶꨰ ꨚꨤꨨꩉ khuai palahar.
    kowtow and report (to the Lord or King).

  

Wak Kommen