quì
| (đg.) ꨇꨶꨰ khuai |
- quỳ xuống (quì xuống) ꨎꨯꨱꩍ ꨇꨶꨰ ꨓꨴꨭꩆ jaoh khuai trun.
kneel down. - quỳ xuống (quì xuống) ꨕꨴꨲꩅ ꨇꨶꨰ ꨓꨴꨭꩆ drât khuai trun.
kneel down. - quỳ lạy (quì lạy) ꨇꨶꨰ ꨆꨆꨭꩍ khuai kakuh.
kneel and kowtow. - quỳ tâu (quì tâu) ꨇꨶꨰ ꨚꨤꨨꩉ khuai palahar.
kowtow and report (to the Lord or King).
