I. con rắn
| (d.) ꨂꨤꨩ ula |
- rắn bò ꨂꨤꨩ ꨙꨶꨮꩄ ula nduec.
snake moves. - rắn cắn ꨂꨤꨩ ꨆꨰꩀ ula kaik.
snake bites. - rắn độc ꨂꨤꨩ ꨝꨪꩍ ula bih.
poison snake. - rắn hổ mang ꨂꨤꨩ ꨌꩊꨥꩀ ula calwak.
cobra. - rắn lục ꨂꨤꨩ ꨌꩊꨝꨯꩌ ula calbom.
viper. - rắn lục lửa ꨂꨤꨩ ꨌꩊ ula calbom apuei.
the fire-colored viper. - rắn lục xanh ꨂꨤꨩ ꨒꨮꩌ ula njem mbat.
green viper. - rắn giun ꨂꨤꨩ ꨆꨵꩆ ula klan.
worm snake. - rắn hổ đất ꨂꨤꨩ ꨁꨘꨈꨣꨰ ula inagarai.
land cobra. - rắn nước ꨂꨤꨩ ꨀꨳꨩ ula aia.
water snake.
II. rắn, đặc, chắc, cứng, rắn chắc
| 1. (t.) ꨌꨕꩉ cadar [A,121] (Bahn.) |
| 2. (t.) ꨆꨓꨳꨮꩊ katiel [A,49] |
