rãnh | | trench, ditch

1. rãnh hào

(d.)   ꨤꨝꩃ labang 
 /la-ba:ŋ˨˩/

trench.
  • đào rãnh; lập hào ꨌꨆꩄ ꨤꨝꩃ cakac labang.
    to trench; dig a large hole.
  • đường rãnh; đường hào ꨓꨤꨬ ꨀꨝꩃ talei abang.
    trench line.

 

2. rãnh nước, mương nhỏ

(d.)   ꨣꨝꨯꨱꩃ ꨀꨗꩀ rabaong anâk 
 /ra-bɔ:ŋ˨˩ – a-nø:ʔ/

ditch.
  • con rãnh ꨣꨝꨯꨱꩃ rabaong anâk.
    the ditch.

  

Wak Kommen