| (d. đg.) ꨚꨈꨩ paga |
- hàng rào ꨓꨤꨬ ꨚꨈꨩ talei paga.
fence line. - tường rào ꨕꨗꨪꩂ ꨚꨈꨩ daning paga.
wall fence. - rào vườn ꨚꨈꨩ ꨌꨆꩀ paga cakak.
to fence the garden; garden fence. - rào vườn ꨚꨈꨩ ꨧꨶꨮꩉ paga suer.
to fence the garden; garden fence. - rào chặn ꨚꨈꨩ ꨚꨆꩀ paga pakak.
fence to block out. - lập hàng rào để rào chắn lại ꨋꩇ ꨚꨈꨩ ꨚꨳꨮꩍ ꨚꨈꨩ ꨚꨌꨮꩃ ngap paga pieh paga paceng.
fence up to fence or cover.
