rào | | fence

(d. đg.)   ꨚꨈꨩ paga 
 /pa-ɡ͡ɣa˨˩/

to fence; fence.  
  • hàng rào ꨓꨤꨬ ꨚꨈꨩ talei paga.
    fence line.
  • tường rào ꨕꨗꨪꩂ ꨚꨈꨩ daning paga.
    wall fence.
  • rào vườn ꨚꨈꨩ ꨌꨆꩀ paga cakak.
    to fence the garden; garden fence.
  • rào vườn ꨚꨈꨩ ꨧꨶꨮꩉ paga suer.
    to fence the garden; garden fence.
  • rào chặn ꨚꨈꨩ ꨚꨆꩀ paga pakak.
    fence to block out.
  • lập hàng rào để rào chắn lại ꨋꩇ ꨚꨈꨩ ꨚꨳꨮꩍ ꨚꨈꨩ ꨚꨌꨮꩃ ngap paga pieh paga paceng.
    fence up to fence or cover.

  

Wak Kommen