rỉ ra | | flow strongly

chảy mạnh ra, mọc ra

(đg.)   ꨜꨭꩉ phur [A,313] 
 /fur/

to leak or flow out strongly.
  • nước rỉ mạnh ra; nước mọc; giếng phun ꨀꨳꨩ ꨜꨭꩉ ꨓꨝꨳꩀ aia phur tabiak.
    water leaks out strongly; water flowing out strongly.

  

Wak Kommen