thuộc về cá nhân, riêng tư cá nhân
| 1. (t.) ꨚꨴꩆ pran [A,292] (Kh. pràn) (Fr. personne, individu, soi, corps entier) |
- riêng tư cá nhân ꨚꨴꩆ ꨦꨣꨪꨣꩀ pran sarirak.
personal privacy. - đồ riêng tư; đồ dùng cá nhân; vật dụng riêng tư ꨆꨢꨩ ꨚꨴꩆ kaya pran.
private items; personal belongings.
| 2. (t.) ꨦꨣꨪꨣꩀ sarirak [A,480] (Skt. çarira) (Fr. corps (de l’homme); individu, personne; vie, existence) |
- riêng tư cá nhân ꨚꨴꩆ ꨦꨣꨪꨣꩀ pran sarirak.
personal privacy.
