cái rương, cái trắp
| 1. (d.) ꨚꨓꨫ pati [A,259] |
- rương/tủ đựng quần áo ꨚꨓꨫ ꨝꨭꩍ ꨇꩆ ꨀꨥ pati buh khan aw.
wardrobe; closet.
(Fr: boîte, coffre à vêtements).
| 2. (d.) ꨆꨵꩇ klap [A,86] |
cái rương, cái trắp
| 1. (d.) ꨚꨓꨫ pati [A,259] |
| 2. (d.) ꨆꨵꩇ klap [A,86] |