rương | | chest

cái rương, cái trắp

1. (d.)   ꨚꨓꨫ pati [A,259] 
 /pa-ti:/

box, chest.
  • rương/tủ đựng quần áo ꨚꨓꨫ ꨝꨭꩍ ꨇꩆ ꨀꨥ pati buh khan aw.
    wardrobe; closet.
    (Fr: boîte, coffre à vêtements).

 

2. (d.)   ꨆꨵꩇ klap [A,86] 
 /klap/

box, chest.

  

Wak Kommen