rượt | | chase

rượt đuổi, rượt theo

(đg.)   ꨚꨈꨶꨬ paguei 
 /pa-ɡ͡ɣuɪ˨˩/

to chase, to pursue.
  • chạy rượt ꨙꨶꨮꩄ ꨚꨈꨶꨬ nduec paguei.
    run and pursue.
  • rượt theo xe ꨚꨈꨶꨬ ꨓꨶꨬ ꨣꨕꨰꩍ paguei tuei radaih.
    chase the car.

  

Wak Kommen