sabah ꨧꨝꩍ [A,477]

/sa-bah˨˩/

(Skt. tapas [?])

(đg.) làm sạch, tẩy uế; xá tội, đền tội = nettoyer, purifier; pénitence.
clean, purify; penance.

 

_____
Synonyms:   bah  ꨝꩍ racaowꨣꨌꨯꨱꨥ

  

Terms definitions
1. jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ( jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ) /ʤa˨˩-ŋɛh˨˩/ (t.)  trong, trong suốt, sạch trong. crystal-clear. aia jangaih ꨀꨳꨩ ꨎꨊꨰꩍ nước trong. clear water. jangaih mblan ꨎꨊꨰꩍ ꨡꨵꩆ trong vắt; trong trẻo. clear and glittering; clarity. hacih jangaih ꨨꨌꨪꩍ... Read more »

Wak Kommen