saih ꨦꨰꩍ [Cam M]

saih  ꨦꨰꩍ [Cam M]
(đg.) xê xích, điều chỉnh = ajuster.
. saih tabiak ꨦꨰꩍ ꨓꨝꨳꩀ nới thêm = rallonger.
. saih tamâ ꨦꨰꩍ ꨓꨟꨩ rút bớt = raccourcir.
(đg.) saih-malengꨦꨰꩍ-ꨟꨤꨮꩃ hiển vinh = glorieux, illustre.

  

Wak Kommen