tha | | carry; set free

I. tha, tha đến, mang đến

(đg.)   ꨌꨈꨯꨱꩃ cagaong 
 /ca-ɡ͡ɣɔ:ŋ˨˩/

to carry.
  • kiến tha gạo ꨨꨕꨮꩌ ꨌꨈꨯꨱꩃ ꨝꨴꩍ hadem cagaong brah.

 

II. tha, tha thứ, thả, thả ra

(đg.)   ꨚꨤꨯꨱ palao 
 /pa-laʊ/

set free.
  • tha cho nó đi ꨚꨤꨯꨱ ꨆꨩ ꨐꨭꨩ palao ka nyu nao.
  • bắt rồi tha ꨟꩀ ꨝꨵꨯꨱꩍ ꨚꨤꨯꨱ mâk blaoh palao.

  

Wak Kommen