1. (đg.) ꨓꨟꨭꩍ tamuh gush out, run over. |
- nước trào (từ đất, khe đá. Thuộc về thiên nhiên) ꨀꨳꨩ ꨓꨟꨭꩍ aia tamuh.
water gushing out (from rock crevices or underground).
2. (đg.) ꨚꨴꨭꩍ pruh gush out, overflow. |
- nước trào ra (từ chỗ lủng, trào mạnh) ꨀꨳꨩ ꨚꨴꨭꩍ aia pruh.
water flowing out (from the puncture sites, strong spray).

