trứng | | egg

(d.)   ꨝꨯꨱꩍ baoh 
 /bɔh˨˩/

egg. 
  • trứng ấp ꨝꨯꨱꩍ ꨆꨣꨮꩌ baoh karem.
  • trứng lộn ꨝꨯꨱꩍ ꨆꨆꨮꩌ baoh kakem.
  • trứng gà ꨝꨯꨱꩍ ꨟꨗꨭꩀ baoh manuk.

  

Terms definitions
1. matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ( matah ꨟꨓꩍ [Cam M] )  /mə-tah/ 1. (t.)   xanh, chưa chín = vert, non mûr = green, unripe. baoh matah ꨝꨯꨱꩍ ꨟꨓꩍ trái còn xanh = fruit vert. green fruit. njam matah ꨒꩌ ꨟꨓꩍ rau... Read more »

Wak Kommen