I. trượt, trượt té, trượt ngã

(đg.) ꨓꨔꨴꩀ tathrak to slip. |
- trượt chân ꨓꨔꨴꩀ ꨓꨆꨰ tathrak takai.
slip over. - trượt ngã ꨓꨔꨴꩀ ꨤꨝꨭꩍ tathrak labuh.
slip and fall. - đường trơn dễ trượt ngã ꨎꨤꩆ ꨕꨘꩉ ꨡꨶꨮꩆ ꨓꨔꨴꩀ jalan danar mbuen tathrak.
slippery roads are easy to fall.
II. trượt, bị trượt xuống, tụt xuống

(đg.) ꨓꨎꨴꨯꨱꨥ tajraow slip off, slip out, to slide. |
- quần trượt tụt khỏi người ꨓꨣꨜꨩ ꨓꨎꨴꨯꨱꨥ ꨓꨴꨭꩆ tarapha tajraow trun.
pants slipped off. - trượt đít xuống dốc đê (tụt xuống) ꨓꨎꨴꨯꨱꨥ ꨕꨫ ꨝꨗꨮꩀ ꨨꨓꨮꩇ tajraow di banek hatep.
slide ass down the slope of dike bank. - chơi trò chơi trượt ống nước ꨟꨁꨪꩆ ꨆꨖꨩ ꨓꨎꨴꨯꨱꨥ ꨙꨪꩂ ꨀꨳꨩ main kadha tajraow nding aia.
play the game slide plumbing.
III. trượt, rớt, không đậu (một cuộc thi)

(đg.) ꨤꨰꩀ laik do not pass; fall. |
- thi trượt (thi rớt) ꨆꨌꩍ ꨤꨰꩀ kacah laik.
failed the exam.

