vải vóc | | fabrics

vải vóc và quần áo nói chung

1. (d.)   ꨀꨝꩆ aban 
 /a-bʌn˨˩/

fabrics (general clothing).
  • quần áo vải vóc ꨀꨓꨞꨩ ꨇꩆ atabha khan.

 

2. (d.)   ꨀꨓꨞꨩ atabha [A,8] 
 /a-ta-bʱa:˨˩/

cloth, fabric, garment, clothing.
(étoffe, vêtement).

  

Wak Kommen