1. (t.) ꨕꨯꨱꩀꨕꨯꨱꩀ daok-daok groundless. |
- hắn vô cớ đến chửi mắng ꨐꨭꨩ ꨕꨯꨱꩀꨕꨯꨱꩀ ꨟꨰ ꨚꨶꨮꩄ nyu daok-daok mai puec.
2. (t.) ꨕꨯꨱꩀ ꨔꨯꨱꩍ daok thaoh groundless. |
- hắn vô cớ đến chửi mắng ꨐꨭꨩ ꨕꨯꨱꩀ ꨔꨯꨱꩍ ꨟꨰ ꨚꨶꨮꩄ nyu daok thaoh mai puec.
1. (t.) ꨕꨯꨱꩀꨕꨯꨱꩀ daok-daok groundless. |
2. (t.) ꨕꨯꨱꩀ ꨔꨯꨱꩍ daok thaoh groundless. |