vượt qua | | pass

vượt khỏi

(đg.)   ꨓꨴꨭꩍ ꨓꨚꨩ truh tapa 
 /truh – ta-pa:/

overcome, pass.
  • chạy vượt qua khỏi ꨙꨶꨮꩄ ꨓꨴꨭꩍ ꨓꨚꨩ nduec truh tapa.
    run pass off.
  • chạy vượt qua khỏi đoàn tàu ꨙꨶꨮꩄ ꨓꨴꨭꩍ ꨓꨚꨩ ꨣꨕꨰꩍ ꨀꨚꨶꨬ nduec truh tapa radaih apuei.
    run past the train.
  • vượt qua môn thi ꨓꨴꨭꩍ ꨓꨚꨩ ꨕꨫ ꨚꨆꩊ ꨆꨌꩍ truh tapa di pakal kacah.
    pass the exam.
  • vượt khỏi bệnh tật ꨓꨴꨭꩍ ꨓꨚꨩ ꨕꨫ ꨣꨶꩀ ꨨꨆꨪꩀ truh tapa di ruak hakik.
    overcome illness.

  

Wak Kommen