1. (đg.) ꨕꨴꨯꨱꨥ draow to pour down. |
- xối nước ꨕꨴꨯꨱꨥ ꨀꨳꨩ draow aia.
2. (đg.) ꨀꨤꨯꨱꩃ alaong clean wash with water. |
- gội đầu xong rồi dội xối nước cho sạch ꨣꨚꨯꨱ ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨝꨵꨯꨱꩍ ꨀꨤꨯꨱꩃ ꨀꨳꨩ ꨆꨩ ꨨꨌꨪꩍ rapao akaok blaoh alaong aia ka hacih.
Terms definitions
1. ↑ jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ( jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ) /ʤa˨˩-ŋɛh˨˩/ (t.) trong, trong suốt, sạch trong. crystal-clear. aia jangaih ꨀꨳꨩ ꨎꨊꨰꩍ nước trong. clear water. jangaih mblan ꨎꨊꨰꩍ ꨡꨵꩆ trong vắt; trong trẻo. clear and glittering; clarity. hacih jangaih ꨨꨌꨪꩍ... Read more »

