aban abN [Cam M]

Generic selectors
Exact matches only
Search in title
Search in content
Search in posts
Search in pages
Filter by Categories
Cham dictionary
Video tiếng Cham


(d.) xà rông màu của phụ nữ Chàm.
Fr. jupe rayée, sarong de couleur (pour les femmes).
E. striped skirt, colored sarong of Cham women.
  • aban gaoh  abN _g<H  xà rông trơn (thường) = sarong ordinaire.
    ordinary sarong.
  • aban patuk  abN pt~K  xà rông bông = sarong fleuri.
    flowered sarong.
  • aban pataih  abN p=tH  xà rông bông hạt nổ = sarong en forme de graine éclatée.
  • aban kacak  abN kcK  xà rông bông thằn lằn = sarong en forme de margouillat.
    lizard- flowered sarong .

Synonyms:   khan AN

« Back to Glossary Index