Search Results for: But

bút | X | pen

(d.)   O~T mbut     /ɓut/ pen. bút chì O~T hd$ mbut hadeng. bút mực O~T mK mbut mâk. bút máy O~T MC mbut mac. bút tích n~’ O~T num… Read more »

bứt | X | pick

(đg.)   r&{C ruic    /ruɪʔ/ to pick. bứt dây r&{C tl] ruic talei. bứt dây [leo] động rừng r&{C h=rK mg] _r’ ruic haraik magei rom (PP.) bứt lá r&{C… Read more »

but b~T [Cam M]

/but/ 1. (d.) thứ tư = mercredi. Wednesday. harei but hr] b~T ngày thứ tư = mercredi. (palakhah) mbeng manyum dalam harei but (F%lAH) O$ mv~’ dl’ hr] b~T tổ… Read more »

bứt rứt | X | irritating

(t.)   hd/-hd~| hadang-haduw    /ha-d̪a:ŋ – ha-d̪au/ irritating. thấy bứt rức trong người _OH hd/-hd~| dl’ r~P mboh hadang-haduw dalam rup. feeling uneasy.  

viết (bút) | | pen

cây viết, cây bút (d.)   O~T mbut    /ɓut/ pen. viết chì O~T hd$ mbut hadeng. viết mực O~T c=wT mbut cawait.  

bồ đề | but | styrax

1. (d.)   b~T but [A, 399]    /but/ linden Bodhi tree, styrax. (cv.)   _bT bot. đức Phật xếp bằng ngồi dưới cây bồ đề B{K \tHcqR _d<K al% f~N b~T… Read more »

mbut O~T [Cam M]

 /ɓut/ mbut O~T [Cam M] (d.) cây viết = instrument pour écrire. writing instrument, pen.  mbut aia cawait O~T a`% c=wT cây viết mực = porte-plume = ink pen. mbut baluw… Read more »