Search Results for: Jo

harei hr] [Cam M]

 /ha-reɪ/ (d.) ngày = jour. day. harei ni hr] n} hôm nay = aujourdhui. harei kabruai hr] k=\b& hôm qua = hier. harei déh hr] _d@H hôm kia = avant-hier…. Read more »

đùa | | joke

1. (đg.)   p\k;% pakrâ    /pa-krø:/ joke. đùa giỡn (nhẹ nhàng tình cảm) p\k;% _k*< pakrâ klao. toying (softly affectionate).   2. (đg.)   l&^ lue    /lʊə:/ joke. nói đùa… Read more »

đốt (khớp, lóng) | | joint

(d.)   at~K atuk    /a-tu:ʔ/ joint. đốt tre at~K \k;’ atuk krâm. bamboo joints.     đốt xương sống at~K tl/ b\n” atuk talang banraong. vertebrae.  

chen | | jostle

(đg.)   =JL jhail    /ʨɛl˨˩/ to jostle. chen lấn nhau =JL g@P jhail gep.  

việc | | job

(d.)   \g~K gruk    /ɡ͡ɣru˨˩ʔ/ job. việc nhà \g~K s/ gruk sang. việc lành \g~K s`’ gruk siam. việc công \g~K p_t< gruk patao.  

wak wK [Cam M]

I. wak  w%K /wa:ʔ/ aiek:  pawak pwK [Cam M]     II.  wak  wK /wak/   (M. waktu wKt%~) /wak-tu:/ 1. (d.) giờ hành lễ = heure de célébration. wak sapuhik bramguh (Po Adam) wK sp~h|K \b’g~H… Read more »

balan blN [Cam M]

 /ba-la:n/ (cv.) bilan b{lN, bulan b~lN (d.) tháng = mois. month. balan mak  blN MK  tháng 12 Chàm = 12e mois Cam. balan puis  blN p&{X  tháng 11 Chàm = 11e… Read more »

dayuw dy~| [Cam M]

/d̪a-jau˨˩/ (d.) dây ống, dây ách = corde du joug. yoke rope. talei dayuw tl] dy~| dây ống = corde du joug.  

main mi{N [Cam M]

/mə-ɪn/ main mi{N [Cam M] 1. (đg.)   chơi = jouer = to play.  main jién mi{N _j`@N cờ bạc = jouer à l’argent = gambling. ndom main _Q’ mi{N nói chơi =… Read more »