jal ꨎꩊ [Cam M]
I. /ʥal/ (cv.) ajal ꨀꨎꩊ (t.) bận = être occupé, être retenu. be busy, be retained. jal ngap gruk ꨎꩊ ꨋꩇ ꨈꨴꨭꩀ bận làm việc = être pris par… Read more »
I. /ʥal/ (cv.) ajal ꨀꨎꩊ (t.) bận = être occupé, être retenu. be busy, be retained. jal ngap gruk ꨎꩊ ꨋꩇ ꨈꨴꨭꩀ bận làm việc = être pris par… Read more »
/ʥal-bɔ:m/ (t.) thộn. mbaok jalbaom ꨡꨯꨱꩀ ꨎꩊꨝꨯꨱꩌ mặt thộn.
/ʥal-ɗɛh/ (d.) nỏ, cò súng = gachette. trigger. _____ _____ Synonyms: dandaihꨕꨙꨰꩍ
/ʥa-la:/ (d.) trưa = plein jour. krâh pandiak bak jala ꨆꨴꨲꩍ ꨚꨙꨳꩀ ꨝꩀ ꨎꨤꨩ trưa nắng đứng bóng = midi, quand le soleil est au zénith.
/i:ʊ/ (d. t.) trái = gauche. left. gah iw ꨈꩍ ꨁꨥ bên trái = côté gauche. left side. ngap iw-iw hanuk-nuk (tng.) ꨋꩇ ꨁꨥꨪꨥ ꨨꨗꨭꩀꨗꨭꩀ làm lộn xộn không theo… Read more »
/ʥa:/ (d.) tên, danh (trai) = le dénommé. the so-called (male). Ja-ka khing Manye ꨎꨆꨩ ꨇꨪꩂ ꨟꨐꨮꨩ tên Ka lấy thị Nhơ = le dénommé Ka se marie avec la… Read more »
/ʥa-baʔ/ (đg.) châm, chích = piquer. to prick. jalakaow jabak ꨎꨤꨆꨯꨱꨥ ꨎꨝꩀ con ong chích = l’abeille pique. the bee stings. _____ Synonyms: cabak, duic, klep
/ʥa-ba:n˨˩/ (d.) bệ, bàn thờ = table, autel. altar. _____ Synonyms: banracꨝꨗꨴꩄ
/ʥa-bɔh˨˩/ (cv.) cabaoh ꨌꨝꨯꨱꩍ [A, 124] (t.) đúng, phải, thẳng. right, true. _____ Synonyms: njep ꨒꨮꩇ ꩝ tapak ꨓꨚꩀ Antonyms: chut ꨍꨭꩅ ꩝ chung ꨍꨭꩃ suail ꨦꨶꨰꩊ waih ꨥꨰꩍ waiy… Read more »
“ /ʥa˨˩-bar˨˩/ 1. (t.) chịu đau = indifférent à la souffrance. indifferent to the suffering. 2. (t.) có gồng, bất khả xâm phạm = invulnérable. invulnerable. sarak adamâh jabar rup… Read more »