inâ ꨁꨗꨩ [Cam M]
/i-nø:/ 1. (d.) mẹ; cái = mère; principal. mother; main. inâ amâ ꨁꨗꨩ ꨀꨟꨩ cha mẹ, đấng sinh thành. parents. inâ suma ꨁꨗꨩ ꨧꨭꨠꨩ cha mẹ đỡ đầu = parrain,… Read more »
/i-nø:/ 1. (d.) mẹ; cái = mère; principal. mother; main. inâ amâ ꨁꨗꨩ ꨀꨟꨩ cha mẹ, đấng sinh thành. parents. inâ suma ꨁꨗꨩ ꨧꨭꨠꨩ cha mẹ đỡ đầu = parrain,… Read more »
/in-d̪a-nuh/ (d.) cầu vồng = arc-en-ciel. rainbow.
/iʔ-ʌŋ/ (d.) ông táo = génie du foyer. home genius.
/i-ka:n/ (d.) cá = poisson. fish. nao ataong ikan ꨗꨯꨱ ꨀꨓꨯꨱꩃ ꨁꨆꩆ đi đánh cá. go fishing (by using dragnet). nao rapek ikan ꨗꨯꨱ ꨣꨚꨮꩀ ꨁꨆꩆ đi bắt cá. go… Read more »
/mə-ɓəʔ/ mambek ꨟꨡꨮꩀ [A, 378] [Bkt.] 1. (d.) bọt nước do cá quậy, nhớt cá. mabek ikan ndong angaok aia masam ꨟꨝꨮꩀ ꨁꨆꩆ ꨙꨯꩂ ꨀꨊꨯꨱꩀ ꨀꨳꨩ ꨟꨧꩌ nhớt cá nổi lên… Read more »
/mə-miəŋ/ mamieng ꨟꨟꨳꨮꩃ [Bkt.] (t.) thướt tha. thaik yam mamieng ꨔꨰꩀ ꨢꩌ ꨟꨟꨳꨮꩃ dáng đi thướt tha.
/mə-mih/ mamih ꨟꨟꨪꩍ [Cam M] 1. (t.) hơi đắng, the the = aigrelet = bitter. aia mamih ꨀꨳꨩ ꨟꨟꨪꩍ nước hơi đắng = bitter water. 2. (t.) mamih-mamih ꨟꨟꨪꩍꨠꨟꨪꩍ đăng đắng, lờ lợ =… Read more »
/mə-mo:ŋ/ (t.) dẻo (cơm) = cuit à point. cooked to perfection. lasei mamong ꨤꨧꨬ ꨟꨟꨯꩂ cơm dẻo = riz cuit à point. rice cooked to perfection.
/mə-muɪʔ/ mamuc ꨟꨟꨭꩄ [Cam M] (d.) bọ, mạt gà = pou de poule = louse chicken.
/i-ku:/ 1. (d.) đuôi = queue. tail. thaow di iku ꨔꨯꨱꨥ ꨕꨫ ꨁꨆꨭꨩ nắm lấy đuôi. grabbed the tail. iku kabaw ꨁꨆꨭꨩ ꨆꨝꨥ đuôi trâu. buffalo tail. asau ranah iku… Read more »