malam ꨟꨤꩌ [Cam M]
/mə-lʌm/ (d.) đêm = nuit. night. malam ni ꨟꨤꩌ ꨗꨫ đêm nay = cette nuit (la nuit prochaine). tonight. malam paguh ꨟꨤꩌ ꨚꨈꨭꩍ đêm mai = la nuit de demain…. Read more »
/mə-lʌm/ (d.) đêm = nuit. night. malam ni ꨟꨤꩌ ꨗꨫ đêm nay = cette nuit (la nuit prochaine). tonight. malam paguh ꨟꨤꩌ ꨚꨈꨭꩍ đêm mai = la nuit de demain…. Read more »
/mʌl-cih/ malcih ꨟꩊꨌꨪꩍ [Bkt.] (đg.) vệ sinh = lean up (hygienic). malcih rup pabhap ꨟꩊꨌꨪꩍ ꨣꨭꩇ ꨚꨞꩇ vệ sinh thân thể = body hygienic
/mə-lʌŋ/ maleng ꨟꨤꨮꩃ [Cam M] 1. (t.) sáng sủa, xinh đẹp = beau, gracieux = bright, beautiful, cute. séh maleng ꨦꨯꨮꩍ ꨟꨤꨮꩃ tuyệt đẹp = beau = very beautiful. mbaok mata séh… Read more »
/mə-le̞ʊ/ maléw ꨟꨤꨯꨮꨥ [Bkt.] (đg.) sờ nắn, mân mê = to touch, passion. maléw baoh kayau ꨟꨤꨯꨮꨥ ꨝꨯꨱꩍ ꨆꨢꨮꨭ bóp nắn trái cây = squeeze the fruit. ndih malam anâk asit maléw… Read more »
/mʌl-ɡ͡ɣaɪ/ malgai ꨟꩊꨈꨰ [Cam M] (d.) đài = estrade. maong: maligai ꨟꨤꨪꨈꨰ
/mə-li:/ Mali ꨟꨤꨫ [Cam M] (d.) xứ Lagi = pays de Lagi = countries Lagi.
/mə-lie̞ŋ/ 1. (d.) vẻ vang, vinh dự = honorer. honor. hu maliéng hu angan jrâ di nagar ꨨꨭꨩ ꨟꨤꨳꨯꨮꩃ ꨨꨭꨩ ꨀꨋꩆ ꨎꨴꨲꨩ ꨕꨫ ꨗꨈꩉ có vinh dự có tiếng vang… Read more »
/mə-li-ɡ͡ɣaɪ/ maligai ꨟꨤꨪꨈꨰ [Cam M] 1. (d.) ngai = trône = throne. maligai patao ꨟꨤꨪꨈꨰ ꨚꨓꨯꨱ ngai vàng = trône du roi = king’s throne. 2. (d.) [Bkt.] vọng lâu, điếm canh,… Read more »
/mə-lih/ malih ꨟꨤꨪꩍ [Cam M] 1. (d.) cây lài = jasmin = jasmine. 2. (d.) Malih ꨟꨤꨪꩍ [Bkt.] [A, 383] thủ lĩnh Chăm lo công việc về người Raglai.
/mə-laʔ/ malak ꨟꨤꩀ [Cam M] (t.) bẩn, nhớp = malpropre, sale = messy, dirty. ngap gruk malak ꨋꩇ ꨈꨴꨭꩀ ꨟꨤꩀ làm việc bề bộn = travailler malproprement = working poorly…. Read more »