traom ꨓꨴꨯꨱꩌ [Cam M]
/trɔ:m/ traom ꨓꨴꨯꨱꩌ [Cam M] 1. (d.) vòi = trompe. traom lamân ꨓꨴꨯꨱꩌ ꨤꨟꩆ vòi voi = trompe de l’éléphant. (2. (d.) traom kajang ꨓꨴꨯꨱꩌ ꨆꨎꩃ hàng ba của rạp… Read more »
/trɔ:m/ traom ꨓꨴꨯꨱꩌ [Cam M] 1. (d.) vòi = trompe. traom lamân ꨓꨴꨯꨱꩌ ꨤꨟꩆ vòi voi = trompe de l’éléphant. (2. (d.) traom kajang ꨓꨴꨯꨱꩌ ꨆꨎꩃ hàng ba của rạp… Read more »
/trɔŋ/ (cv.) craong ꨌꨴꨯꨱꩃ traong ꨓꨴꨯꨱꩃ [Cam M] (d.) trái cà = aubergine. traong gaang ꨓꨴꨯꨱꩃ ꨈꨀꩃ cà hoang gai = Solanum indicum. traong ndaiy ꨓꨴꨯꨱꩃ ꨙꨰꩈ cà ung = Solanum… Read more »
/treɪ/ trei ꨓꨴꨬ [Cam M] (t.) no = rassasié. trei tian ꨓꨴꨬ ꨓꨳꩆ no bụng = être rassasié. huak trei ꨨꨶꩀ ꨓꨴꨬ ăn no = manger à sa faim. mbeng… Read more »
/trʌm/ trem ꨓꨴꨮꩌ [Cam M] 1. (đg.) đạp = frapper (du pied). mâk takai trem ꨟꩀ ꨓꨆꨰ ꨓꨴꨮꩌ lấy chân đạp = se servir du pied pour frapper. 2. (đg.)… Read more »
/trʌŋ/ treng ꨓꨴꨮꩃ [Cam M] (d.) cây săng đá = linociera Sangda Gagn.
/tra:/ tra ꨓꨴꨩ [Cam M] (p.) nữa = encore, de nouveau. more. hasit tra ꨨꨧꨪꩅ ꨓꨴꨩ một tí nữa; một ít nữa = encore un peu! sa banrok tra ꨧꨩ… Read more »
/trih/ trih ꨓꨴꨪꩍ [Bkt.] (t.) mùi xạ. mbau trih ꨡꨮꨭ ꨓꨴꨪꩍ hôi xạ.
/traɪʔ/ trac ꨓꨴꩄ [Cam M] 1. (d.) cây dầu lông = Dipterocarpus intricatus. phun trac ꨜꨭꩆ ꨓꨴꩄ cây dầu lông = id. 2. (đg.) xịt = faire une trainée, lancer un… Read more »
/trah-bə:/ trahbe ꨓꨴꩍꨝꨮꨩ [Cam M] (đg.) chít khăn bằng cách vắt tréo khăn trên đầu = croiser le turban en le rejetant en arrière.
/trah-ca-nar/ trahcanar ꨓꨴꩍꨌꨘꩉ [Cam M] (đg.) ngồi tréo cẳng, ngồi xếp bằng = s’asseoir sur les jambes croisées. araok trahcanar di ngaok sabar (PC) ꨀꨣꨯꨱꩀ ꨓꨴꩍꨌꨘꩉ ꨕꨫ ꨊꨯꨱꩀ ꨧꨝꩉ cóc… Read more »