otnot ꨅꩅꨗꨯꩅ [Cam M]
/o:t-no:t/ (t.) hớn hở = gai, joyeux. otnot giém katap nao bac ꨅꩅꨗꨯꩅ ꨈꨳꨯꨮꩌ ꨆꨓꩇ ꨗꨯꨱ ꨝꩄ hớn hở cắp sách đi học.
/o:t-no:t/ (t.) hớn hở = gai, joyeux. otnot giém katap nao bac ꨅꩅꨗꨯꩅ ꨈꨳꨯꨮꩌ ꨆꨓꩇ ꨗꨯꨱ ꨝꩄ hớn hở cắp sách đi học.
/pa:/ (cn.) pak halei ꨚꩀ ꨨꨤꨬ hapak ꨨꨚꩀ 1. (đ.) ở đâu? = où? daok pa? ꨕꨯꨱꩀ ꨚꨩ ? ? ở đâu? nyu pa? ꨐꨭꨩ ꨚꨩ ? ? nó đâu?… Read more »
/o:/ (p. k.) không, chẳng; ạ = non, ne pas; en bien ! alors. o nao ꨅꨩ ꨗꨯꨱ không đi = ne pas aller; hu o ꨨꨭꨩ ꨅꨩ không có =… Read more »
/ta-ŋəɪ/ 1. (d.) bắp = maïs. maize. tangey sao ndaow ꨓꨊꨮꩈ ꨧꨯꨱ ꨙꨯꨱꨥ bắp một trái. jaoh tangey ꨎꨯꨱꩍ ꨓꨊꨮꩈ bẻ bắp. 2. (d.) tangey brai ꨓꨊꨮꩈ ꨝꨴꨰ bo bo = Croix… Read more »
/ta-ŋɪ:/ (d.) tai = oreille. ear. teng tangi ꨓꨮꩃ ꨓꨊꨫ vành tai = lobe de l’oreille. galaong tangi ꨈꨤꨯꨱꩃ ꨓꨊꨫ lỗ tai = trou de l’oreille. aih tangi ꨀꨰꩍ ꨓꨊꨫ… Read more »
/ta-ŋɪn/ (d.) tay = main. hand, arm. palat tangin ꨚꨤꩅ ꨓꨊꨪꩆ bàn tay. paume de la main palm of the hand. takuai tangin ꨓꨆꨶꨰ ꨓꨊꨪꩆ cổ tay. poignet. wrist. arak… Read more »
/ta-ŋul/ (t.) nặng tai, lãng tai = être dur d’oreille. to be hard of hearing. tangaoh tangul ꨓꨊꨯꨱꩍ ꨓꨊꨭꩊ điếc, điếc lác. sourd. hard of hearing and deaf. ngap tangaoh tangul… Read more »
/ta-na:ŋ/ (d.) máng xối = gouttière. tanang aia ꨓꨘꩃ ꨀꨳꨩ máng nước.
/ta-nɯŋ/ 1. (d.) giường = lit. bed. ndih di tanâng ꨙꨪꩍ ꨕꨫ ꨓꨗꩃ ngủ trên giường. sleep in bed. 2. (d.) người yêu, hô thê, hôn phu = amant, amoureux. lover,… Read more »
/ta-nɔ:ʔ/ (đg.) ngáp = bailler. tanaok mata ꨓꨗꨯꨱꩀ ꨟꨓꨩ ngáp = bailler.