languw ꨤꨊꨭꨥ [Cam M] linguw
/la-ŋau/ (cv.) linguw ꨤꨪꨊꨭꨥ 1. (t.) thơm tho = parfumé. perfumed. bangu languw ꨤꨊꨭꨥ hoa thơm = fleur parfumée (idiotisme). fragrant flower (idiom). 2. (t.) [A, 431] [Bkt.] tốt đẹp…. Read more »
/la-ŋau/ (cv.) linguw ꨤꨪꨊꨭꨥ 1. (t.) thơm tho = parfumé. perfumed. bangu languw ꨤꨊꨭꨥ hoa thơm = fleur parfumée (idiotisme). fragrant flower (idiom). 2. (t.) [A, 431] [Bkt.] tốt đẹp…. Read more »
/la-ni:ŋ/ (d.) giun đất, trùn = ver de terre. earth-worm. laning ngap apan wah ꨤꨗꨪꩂ ꨋꩇ ꨀꨚꩆ ꨥꩍ trùn làm mồi câu cá.
/la-ŋɯ:/ (cv.) lingâ ꨤꨪꨊꨩ (d.) mè, vừng = sesame. sesame. brah haba sara langâ ꨝꨴꩍ ꨨꨝꨩ ꨦꨣꨩ ꨤꨊꨩ gạo lức muối mè.
/la-ŋaɪ/ (cv.) lingai ꨤꨪꨊꨰ (đg.) tự tiện = qui en prend à son aise. take oneself easy as at home, instinctively.
/la-ŋɯʔ/ (cv.) lingâk ꨤꨪꨊꩀ (t.) ngất = perdre connaissance. lose consciousness, fainted. ataong langâk ꨀꨓꨯꨱꩃ ꨤꨊꩀ đánh ngất. langâk sa banrok ꨤꨊꩀ ꨧꨩ ꨝꨗꨴꨯꩀ ngất một lát.
/la-ŋʌl/ (cv.) lingal ꨤꨪꨋꩊ (d.) cày = charrue. the plow. nang langal ꨗꩃ ꨤꨋꩊ náng cày = support de la charrue. plow supporter. ih langal ꨁꩍ ꨤꨋꩊ bắp cày = timon… Read more »
/la-ŋɯ:m/ (t.) bùi. habei bong gem yamân gem langâm ꨨꨝꨬ ꨝꨯꩂ ꨈꨮꩌ ꨢꨟꩆ ꨈꨮꩌ ꨤꨊꩌ khoai lang vừa ngọt vừa bùi.
/la-ŋa:n/ (cv.) lingan ꨤꨪꨋꩆ (d.) ngỗng = oie. goose. langan langik ꨤꨋꩆ ꨤꨊꨪꩀ thiên nga = cygne. swan.
/la-ŋɔh/ Aiek → tangaoh ꨓꨊꨯꨱꩍ [Cam M] [A,169] _____ Synonyms: tangul ꨓꨊꨭꩊ
/la-ŋɔ:k/ (cv.) lingaok ꨤꨪꨊꨯꨱꩀ 1. (t.) rất ngon = très bon, exquis. 2. (t.) tráo trở = changeant, versatile. cheeky. ndom puec langaok ꨙꨯꩌ ꨚꨶꨮꩄ ꨤꨊꨯꨱꩀ ăn nói tráo trở.