langaom ꨤꨊꨯꨱꩌ [Cam M] lingaom
/la-ŋɔ:m/ (cv.) lingaom ꨤꨪꨊꨯꨱꩌ (t.) mệt muốn ngủ; nhừ, ngấu = épuisé, harassé, gluant. madeh malam lo langaom ꨟꨕꨮꩍ ꨟꨤꩌ ꨤꨯꨩ ꨤꨊꨯꨱꩌ thức đêm quá mệt mỏi cảm thấy buồn ngủ…. Read more »
/la-ŋɔ:m/ (cv.) lingaom ꨤꨪꨊꨯꨱꩌ (t.) mệt muốn ngủ; nhừ, ngấu = épuisé, harassé, gluant. madeh malam lo langaom ꨟꨕꨮꩍ ꨟꨤꩌ ꨤꨯꨩ ꨤꨊꨯꨱꩌ thức đêm quá mệt mỏi cảm thấy buồn ngủ…. Read more »
/la-nø:ŋ/ (cv.) linâng ꨤꨪꨗꩃ 1. (t.) rộng = vaste, libre, inoccupé. wide, unoccupied.. sang daok lanâng ꨧꩃ ꨕꨯꨱꩀ ꨤꨗꩃ nhà còn rộng. daok lanâng di gep ꨕꨯꨱꩀ ꨤꨗꩃ ꨕꨫ ꨈꨮꩇ ngồi… Read more »
/la-nɔ:ŋ/ (d.) sàn nhà cổ Chăm. takuh nduec ala lanaong ꨓꨆꨭꩍ ꨙꨶꨮꩄ ꨀꨤꨩ ꨤꨗꨯꨱꩃ chuột chạy dưới sàn.
/la-nɯɪ/ (cv.) linây ꨤꨪꨗꩈ (d.) màng (lớp mỏng che trên bề mặt một vật) = couche mince à la surface d’un liquide. thin layer to the surface of an object…. Read more »
/la-ɗah/ (d.) cây bồ hòn (để suốt cá).
/la-ɗɔ:/ (d.) cây lò đò.
/laŋ-ka:r/ (đg.) khấn, vái, nguyện = prier. pray, prayer.
/la:ŋ/ 1. (đg.) trải = étendre. to expand. lang ciéw ꨤꩃ ꨌꨳꨯꨮꨥ trải chiếu = étendre la natte. expanding the mat. 2. (đg.) tháo = détendre, dérouler. loosen, unwind. lang… Read more »
/la-ɓat/ (d.) sự khúc xạ.
/la-ɓəʔ/ (t.) đặc = épais, dense. abu yamân lambek ꨀꨝꨭꨩ ꨢꨟꩆ ꨤꨡꨮꩀ chè đặc ngọt = potage sucré épais.