atabha ꨀꨓꨞꨩ [Cam M]
/a-ta-bʱa:/ (k.) theo, trong trường hợp = suivant, selon. according to, in the case. atabha dahlak, dahlak sanâng yau ni ꨀꨓꨞꨩ ꨕꨨꨵꩀ ꩝ ꨕꨨꨵꩀ ꨦꨗꩃ ꨢꨮꨭ ꨗꨫ theo tôi, tôi nghĩ… Read more »
/a-ta-bʱa:/ (k.) theo, trong trường hợp = suivant, selon. according to, in the case. atabha dahlak, dahlak sanâng yau ni ꨀꨓꨞꨩ ꨕꨨꨵꩀ ꩝ ꨕꨨꨵꩀ ꨦꨗꩃ ꨢꨮꨭ ꨗꨫ theo tôi, tôi nghĩ… Read more »
/a-ta-dʱa:/ (đg.) liên kết, liên hiệp; giao thiệp, giao tế, giao du. link, union; socializing. atadha saong urang ꨀꨓꨖꨩ ꨧꨯꨱꩃ ꨂꨣꩃ liên kết với người khác; manuis thau atadha ꨟꨗꨶꨪꩋ… Read more »
/a-tah/ (t.) dài, xa = long, loin. long, far. talei atah ꨓꨤꨬ ꨀꨓꩍ dây dài = longue corde. jalan atah ꨎꨤꩆ ꨀꨓꩍ đường xa = longue route; atah di palei… Read more »
/a-taʔ-ka:l/ (đg.) cầu, khấn = prier. to pray. atakkal lakau Po langik pakah payua ꨀꨓꩀꨆꩊ ꨤꨆꨮꨭ ꨛꨯꨮ ꨤꨊꨪꩀ ꨚꨆꩍ ꨚꨢꨶꨩ khẩn xin trời phật độ trì. _____ Synonyms: alang-kar ꨀꨤꩃꨆꩉ
/a-tʌm/ (đg.) cấy (lúa) = repiquer (riz). to cultivate, rice transplantation. atam padai ꨀꨓꩌ ꨚꨕꨰ cấy lúa = repiquer le riz.
/a-tɔ:ŋ/ 1. (đg.) đánh = frapper. to beat, to hit. ataong asau ꨀꨓꨯꨱꩃ ꨀꨧꨮꨭ đánh chó = frapper un chien. ataong gineng ꨀꨓꨯꨱꩃ ꨈꨪꨗꨮꩃ đánh trống = frapper le tambour. ataong mapaoh ꨀꨓꨯꨱꩃ… Read more »
/a-tau/ (k.) hay, hoặc là. or. nao atau daok? ꨗꨯꨱ ꨀꨓꨮꨭ ꨕꨯꨱꩀ ? đi hay ở = stay or go? _____ Synonyms: ngan, ha
/a-tʌŋ/ (d.) đế (cỏ lợp) = chaume. thatch.
/a-sar/ 1. (d.) giòng = race. race, descent. asar gahlau ꨀꨧꩉ ꨈꨨꨵꨮꨭ giòng trầm = race du bois d’aigle = race of eaglewood. asar ganup ꨀꨧꩉ ꨈꨗꨭꩇ giòng quý phái =… Read more »
/a-sat/ (đg.) bỏ rơi. to forsake. _____ Synonyms: klak, bhaw