ngừng | | stop
(đg.) ꨚꨕꨮꩍ padeh /pa-d̪əh/ stop. ngừng ăn ꨚꨕꨮꩍ ꨡꨮꩃ padeh mbeng. stop eating. ngừng việc ꨚꨕꨮꩍ ꨈꨴꨭꩀ padeh gruk. stop working.
(đg.) ꨚꨕꨮꩍ padeh /pa-d̪əh/ stop. ngừng ăn ꨚꨕꨮꩍ ꨡꨮꩃ padeh mbeng. stop eating. ngừng việc ꨚꨕꨮꩍ ꨈꨴꨭꩀ padeh gruk. stop working.
ngước lên 1. (đg.) ꨊꩀ ngâk [Cam M] /ŋøʔ/ glance up. ngước đầu lên ꨊꩀ ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨓꨈꨯꩀ ngâk akaok tagok. head up. 2. (đg.) ꨓꨮꩀ tek /təʔ/ glance up. ngước… Read more »
(đg.) ꨓꨤꩀ ꨟꨯꨱꩃ talak maong /ta-la:ʔ – mɔŋ/ look up.
1. (t.) ꨓꨝꨵꨮꩀ ꨤꨯꩀ tablek lok /ta-bləʔ – lo:k/ eccentric, unusual. 2. (t.) ꨆꨣꨬ ꨕꨫ ꨤꨯꩀ karei di lok /ka-reɪ – d̪i: – lo:k/ eccentric, unusual.
(t.) ꨚꨈꩆ pagan /pa-ɡ͡ɣʌn˨˩/ inverse. đối ngược; làm ngược lại ꨚꨈꩆ ꨈꨙꨫ pagan gandi. opposite; antipodal. ngược ngang; ngang ngược ꨚꨈꨪꨚꨈꩆ pagi-pagan. perverse.
(d.) ꨜꨯꨗꨪꩀ phonik /fo-nik/ phonic.
(d.) ꨈꨴꩌꨠꩉ grammar /ɡ͡ɣram˨˩-mar/ grammar.
(d.) ꨝꨶꨮꩊ ꨓꨧꨪꩀ buel tasik /bʊəl˨˩ – ta-si:ʔ/ fisherman.
(t.) ꨓꨟꨯꨱꨥ tamaow /ta-mɔ:/ intact. còn nguyên si ꨕꨯꨱꩀ ꨓꨟꨯꨱꨥ daok tamaow. still intact.
(d.) ꨆꨢꨩ ꨚꨆꩉ kaya pakar /ka-ja: – pa-ka:r/ materials.