nhà nước | | government
(d.) ꨣꨎꨆꩉ rajakar /ra-ʤa˨˩-ka:r/ government. (Hindi. सरकार sarakar)
(d.) ꨣꨎꨆꩉ rajakar /ra-ʤa˨˩-ka:r/ government. (Hindi. सरकार sarakar)
nhà tạm nghỉ (đg.) ꨆꨕꨰ ꨓꨶꩆ kadai tuan /ka-d̪aɪ – tʊa:n/ thatched hut; tent house.
(đg.) ꨈꨤꩄ ꨥꨮꩀ galac wek /ɡ͡ɣa˨˩-laɪ˨˩ʔ – wəʔ/ contrast. làm ngược lại ꨋꩇ ꨈꨤꩄ ꨥꨮꩀ ngap galac wek. do the opposite. đảo ngược lại ꨢꨮꩃ ꨈꨤꩄ ꨥꨮꩀ yeng galac wek. return;… Read more »
1. (đg.) ꨕꨯꨱꩀ daok /d̪ɔ:˨˩ʔ/ to sit. ngự ở đây ꨕꨯꨱꩀ ꨚꩀ ꨗꨫ daok pak ni. sitting here. 2. (đg.) ꨝꨙꩃ bandang /ba˨˩-ɗa:ŋ˨˩/ sit as on a throne. đang ngự (hiện… Read more »
(đg.) ꨈꨓꩊ gatal [A, 97] /ɡ͡ɣa˨˩-tʌl/ to itch, itchy. (cv.) ꨆꨓꨮꩊ katel [Cam M] /ka-tʌl/ ngứa mỏ; ngứa môi ꨈꨓꩊ ꨌꨡꨶꨰ gatal cambuai. itchy mouth. ngứa mồm; ngứa miệng ꨈꨓꩊ ꨚꨝꩍ gatal… Read more »
(đg.) ꨌꨈꨩ caga /ca-ɡ͡ɣa:˨˩/ prevent. ngừa trước ꨌꨈꨩ ꨕꨨꨵꨮꨭ caga dahlau. prevention first.
1. (đg.) ꨚꨙꩃ pandang /pa-ɗa:ŋ/ face up; face upward. ngửa cổ ꨚꨙꩃ ꨓꨆꨶꨰ pandang takuai. ngửa mình ꨚꨙꩃ ꨣꨭꩇ pandang rup. ngửa tay ꨚꨙꩃ ꨓꨊꨪꩆ pandang tangin. 2. (đg.) ꨝꨙꩃ… Read more »
con ngựa, ngọ (d.) ꨀꨧꨰꩍ asaih /a-sɛh/ horse. tuổi ngọ; năm ngọ; năm con ngựa ꨔꨭꩆ ꨗꨧꩀ ꨀꨧꨰꩍ thun nasak asaih. the year of the horse; horse age.
1. (chung chung) (d.) ꨓꨕꨩ tada /ta-d̪a:/ chest, breast. ngực lép ꨓꨕꨩ ꨚꨵꨰꩅ tada plait. ngực nở nang ꨓꨕꨩ ꨌꩍ tada cah. ngực bự; ngực to ꨓꨕꨩ ꨚꨴꨯꨱꩃ tada praong. 2. (phụ… Read more »
(đg.) ꨨꨭꩆ hun /hun/ to smell.