ngôi sao | | star
(d.) ꨀꨩ a /ba˨˩-tuʔ/ star. xem thêm tại: ĐÂY click for more: HERE
(d.) ꨀꨩ a /ba˨˩-tuʔ/ star. xem thêm tại: ĐÂY click for more: HERE
(đg.) ꨕꨯꨱꩀ daok /d̪ɔ:˨˩ʔ/ to sit. chỗ ngồi; chỗ ở ꨤꨝꨪꩀ ꨕꨯꨱꩀ labik daok. ngồi một chỗ ꨕꨯꨱꩀ ꨧꨩ ꨤꨝꨪꩀ daok sa labik. ngồi chễm chệ ꨕꨯꨱꩀ ꨌꨈꨴꨥ daok cagraw. ngồi… Read more »
1. (d.) ꨦꩇ sap /sap/ language. ngôn ngữ nói ꨦꩇ ꨙꨯꩌ (ꨦꩇ ꨚꨶꨮꩄ ꨚꨗꨶꨮꩄ ꨙꨯꩌ) sap ndom (sap puec panuec ndom). spoken language. ngôn ngữ lập trình ꨦꩇ ꨚꨴꨯꨈꨴꩌ sap program…. Read more »
(nói và viết) 1. (d.) ꨦꩇ ꨚꨗꨶꨮꩄ sap panuec /sap – pa-nʊəɪʔ/ words, speech (speaking and writing). 2. (d.) ꨝꨯꨱꩍ ꨚꨗꨶꨮꩄ baoh panuec /bɔh˨˩ – pa-nʊəɪʔ/ words, speech (speaking and writing)…. Read more »
1. (t.) ꨟꨀꩍꨠꩍ maahmah [Ram.] /mə-ah-mah/ clutter. chén bát ngổn ngang ꨚꨊꨪꩆ ꨎꨤꨭꩀ ꨟꨀꩍꨠꩍ pangin jaluk maahmah. messy dishes. 2. (t.) ꨝꩊꨧꨀꩊ bal-saal [Sky.] /ba:l˨˩ – sa-a:l/ clutter.
(d.) ꨚꨝꨭꩃ ꨌꨮꩀ pabung cek /pa-buŋ˨˩ – cəʔ/ top of mountain.
(d.) ꨕꨤꩍ ꨀꨚꨶꨬ dalah apuei /d̪a-lah˨˩ – a-puɪ/ fire crest.
1. (d.) ꨝꨊꨭꨩ ꨣꨢꩀ bangu rayak /ba-ŋu:˨˩ – ra-ja:ʔ/ wave crest. 2. (d.) ꨕꨤꩍ ꨣꨢꩀ dalah rayak /d̪a-lah˨˩ – ra-ja:ʔ/ wave crest.
1. ngóng trông, trông ngóng (đg.) ꨟꨯꨱꩃ ꨀꨆꨯꨱꩀ maong akaok /mɔŋ – a-kɔʔ/ wait for. ngóng trông mẹ về ꨟꨯꨱꩃ ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨀꨟꨰꩀ ꨟꨰ maong akaok amaik mai. waiting for mom to come… Read more »
chờ mong (đg.) ꨟꨯꨱꩃ ꨌꩃ maong cang /mɔŋ – ca:ŋ/ wait for. ngóng chờ mẹ về ꨟꨯꨱꩃ ꨌꩃ ꨀꨟꨰꩀ ꨟꨰ maong cang amaik mai. waiting for mom to come home.