măng | | shoot
(d.) ꨣꨝꨭꩃ rabung /ra-buŋ˨˩/ (bamboo) shoot. măng tre ꨣꨝꨭꩃ ꨆꨴꨲꩌ rabung krâm. bamboo shoot. măng non ꨣꨝꨭꩃ ꨟꨕꨩ rabung mada. bamboo young shoot. búp măng ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨣꨝꨭꩃ akaok rabung. shoot tip…. Read more »
(d.) ꨣꨝꨭꩃ rabung /ra-buŋ˨˩/ (bamboo) shoot. măng tre ꨣꨝꨭꩃ ꨆꨴꨲꩌ rabung krâm. bamboo shoot. măng non ꨣꨝꨭꩃ ꨟꨕꨩ rabung mada. bamboo young shoot. búp măng ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨣꨝꨭꩃ akaok rabung. shoot tip…. Read more »
rầy la (đg.) ꨚꨶꨮꩄ puec /pʊəɪʔ/ scold. mắng con ꨚꨶꨮꩄ ꨆꨩ ꨀꨗꩀ puec ka anâk. mắng mỏ ꨚꨶꨮꩄ ꨤꩄ puec lac. la mắng ꨚꨶꨮꩄ ꨚꨴꨯꨮꨥ puec préw.
(k.) ꨆꨓꨮꩊꨥꨮꩊ katel-wel /ka-tʌl – wʌl/ be related to, be involved (usually a bad thing). chuyện của tụi tôi, mắc mớ chi tới anh mà anh xía vô ꨈꨴꨭꩀ ꨇꨯꨱꩊ ꨕꨨꨵꩀ… Read more »
mắc nghẹt (đg.) ꨂꩉ ur /ur/ be blocked up; choke.
1. (đg.) ꨌꨭꩀ cuk /cu:ʔ/ to wear (dress, trousers). mặc áo ꨌꨭꩀ ꨀꨥ cuk aw. wear shirt. mặc quần ꨌꨭꩀ ꨓꨣꨜꨩ cuk tarapha. wear pants. 2. (đg.) ꨡꨰꩀ mbaik /ɓɛʔ/… Read more »
(đg.) ꨌꨭꩀ ꨀꨊꨶꨬ cuk anguei /cu:ʔ – a-ŋuɪ/ to dress, attire, wear
(đg.) ꨚꨢꨯꨱꩌ payaom /pa-jɔ:m/ to bargain.
dù cho 1. (k.) ꨟꨢꩍ ꨤꩄ mayah lac /mə-jah – laɪʔ/ though, although, in spite of. 2. (k.) ꨝꨴꨬ ꨆꨩ brei ka /breɪ˨˩ – ka:/ though, although, in spite of.
(đ.) ꨨꨲꨩ hâ /hø:/ you. mày đi đâu? ꨨꨲꨩ ꨗꨯꨱ ꨨꨤꨬ ? hâ nao halei? where do you go? (ask about the place). mày đi đâu? ꨨꨲꨩ ꨗꨯꨱ ꨨꨓꨯꨱ ? hâ… Read more »
I. mắc, kẹt, dính 1. (t.) ꨓꨥꩀ tawak /ta-waʔ/ be caught; stuck. mắc trên cành cây ꨓꨥꩀ ꨕꨫ ꨖꩆ ꨜꨭꩆ tawak di dhan phun. stuck on a tree branch. mắc nợ ꨓꨥꩀ… Read more »