mâu thuẫn | | conflict
1. (đg.) ꨚꨖꩀ padhak /pa-d̪ʱak/ to conflict. mâu thuẫn nhau ꨚꨖꩀ ꨈꨮꩇ padhak gep. 2. (đg.) ꨓꨝꨵꩍ tablah /ta-blah˨˩/ to conflict. mâu thuẫn nhau ꨓꨝꨵꩍ ꨈꨮꩇ tablah gep.
1. (đg.) ꨚꨖꩀ padhak /pa-d̪ʱak/ to conflict. mâu thuẫn nhau ꨚꨖꩀ ꨈꨮꩇ padhak gep. 2. (đg.) ꨓꨝꨵꩍ tablah /ta-blah˨˩/ to conflict. mâu thuẫn nhau ꨓꨝꨵꩍ ꨈꨮꩇ tablah gep.
cái miếng nhỏ, mảnh nhỏ 1. (d.) ꨇꨶꨮꩊ khuel [A,94] /khʊəl/ piece; small piece. (Bahn. khul) mẩu vật mẫu; mẫu vật ꨇꨶꨮꩊ ꨁꨗꨩ khuel inâ. specimen. ba mẩu ꨆꨵꨮꨭ ꨇꨶꨮꩊ klau… Read more »
1. (d.) ꨁꨗꨩ inâ /i-nø:/ main; mother. vật mẫu ꨆꨢꨩ ꨁꨗꨩ kaya inâ. modeling object. mẩu vật mẫu; mẫu vật ꨇꨶꨮꩊ ꨁꨗꨩ khuel inâ. specimen. 2. (d.) ꨀꨟꨰꩀ amaik /a-mɛ:ʔ/ main;… Read more »
cây mận (d.) ꨤꨟꨭꩅ lamut /la-mut/ plum (tree). trái mận ꨝꨯꨱꩍ ꨤꨟꨭꩅ baoh lamut. plum fruit.
(đg.) ꨟꨈꨬ magei /mə-ɡ͡ɣeɪ˨˩/ stir. môi mấp máy ꨌꨡꨶꨰ ꨟꨈꨬ cambuai magei.
(t.) ꨤꨟꩀ lamâk /la-møʔ/ fat. mập mạp ꨤꨟꩀ ꨌꩀ lamâk cak. chubby.
đôi mắt (d.) ꨟꨓꨩ mata /mə-ta:/ eye. mắt lé ꨟꨓꨩ ꨆꨤꨳꨮꩀ mata kaliek. mắt mờ ꨟꨓꨩ ꨨꨝꩃ mata habang. mắt mù ꨟꨓꨩ ꨓꨈꨵꨯꨱꩍ mata taglaoh. mắt sáng ꨟꨓꨩ ꨨꨕꩍ mata hadah…. Read more »
(d.) ꨟꨓꨩ ꨤꨰꩈ mata laiy /mə-ta: – lɛ:/ ankle.
(d.) ꨡꨯꨱꩀ mbaok /ɓɔ:ʔ/ face. mặt mày; khuôn mặt ꨡꨯꨱꩀ ꨟꨓꨩ mbaok mata. whole face; interface.
1. (d.) ꨔꨮꩇ ꨕꨶꨩ thep dua /thap – d̪ʊa:/ mask. 2. (d.) ꨆꨤꨩ kala /ka-la:/ mask.