hành, củ hành | | onion
cây củ hành (d.) ꨤꨔꨭꩆ lathun /la-thun/ onion. (cv.) ꨤꨧꨭꩆ lasun /la-sun/ củ hành ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨤꨧꨭꩆ akaok lasun. onion head.
cây củ hành (d.) ꨤꨔꨭꩆ lathun /la-thun/ onion. (cv.) ꨤꨧꨭꩆ lasun /la-sun/ củ hành ꨀꨆꨯꨱꩀ ꨤꨧꨭꩆ akaok lasun. onion head.
khiến cho, làm cho (đg.) ꨋꩇ ngap /ŋaʔ/ make. hành tội ꨋꩇ ꨈꨵꩄ ngap glac. ai hành khiến bạn nên nông nỗi này ꨔꨬ ꨋꩇ ꨕꨫ ꨢꨭꩅ ꨨꨎꨳꨮꩃ ꨢꨮꨭ ꨗꨫ thei… Read more »
(d.) ꨈꨴꨭꩀ ꨣꨎꨆꩉ gruk rajakar /ɡ͡ɣru˨˩ʔ – ra-ʤa˨˩-ka:r/ administration. công việc hành chính ꨈꨴꨭꩀ ꨋꩇ ꨣꨎꨆꩉ gruk ngap rajakar. administrative work.
(đg.) ꨋꩇ ngap /ŋaʔ/ act. sự hành động; những hành động ꨟꨗꨭꩍ ꨋꩇ manuh ngap. action; in action.
(đg.) ꨕꨙꨭꩍ danduh /d̪an-d̪uh/ to batter.
1. (đg.) ꨗꨯꨱ ꨨꨎꨫ nao haji /naʊ – ha-ʤi:˨˩/ go on a pilgrimage. 2. (đg.) ꨙꨪꩀ ꨨꨎꨫ ndik haji /ɗi:ʔ – ha-ʤi:˨˩/ go on a pilgrimage.
(d.) ꨓꨶꨰ ꨎꨤꩆ tuai jalan /tʊoɪ – ʤa˨˩-la:n˨˩/ passenger.
(d.) ꨆꨢꨩ ꨎꨤꩆ kaya jalan /ka-ja: – ʤa˨˩-la:n˨˩/ baggage.
(đg.) ꨗꨯꨱ ꨆꨤꨪꩆ nao kalin /naʊ – ka-li:n/ soldier marching; army operation.
1. (d.) ꨈꨴꨨꨩ graha /ɡ͡ɣra˨˩-ha:/ planet. (Skt. ग्रह graha) 2. (d.) ꨚꨵꨗꨮꩅ planet /plan-nət/ planet. _____________________________________ [Sky.,508]ꨓꨣꨩ tara /ta-ra:/ hành tinh. [Cam M] ꨓꨣꨩ tara /ta-ra:/ bầu trời. The sky. [A,183] ꨓꨣꨩ tara… Read more »