hàng rào | | fence row
hàng rào chắn (d.) ꨓꨤꨬ ꨚꨈꨩ talei paga /ta-leɪ – pa-ɡ͡ɣa:˨˩/ fence row; barrier.
hàng rào chắn (d.) ꨓꨤꨬ ꨚꨈꨩ talei paga /ta-leɪ – pa-ɡ͡ɣa:˨˩/ fence row; barrier.
1. (d.) ꨎꨰꩀ ꨓꨜꨳꨩ jaik taphia /ʤɛ˨˩ʔ – ta-fia:/ neighborhood. người hàng xóm ꨂꨣꩃ ꨕꨯꨱꩀ ꨎꨰꩀ ꨓꨜꨳꨩ urang daok jaik taphia. the neighbors. 2. (d.) ꨚꨭꩀꨚꩀ pukpak /puʔ-paʔ/ neighborhood. người cùng… Read more »
(d.) ꨤꨝꩃ labang /la-ba:ŋ˨˩/ hole. hang chuột ꨤꨝꩃ labang takuh. mouse hole.
(d.) ꨈꨯꩀ ꨝꨓꨭꨥ gok batuw /ɡ͡ɣo:k˨˩ – ba˨˩-tau/ stone cave.
(d.) ꨕꨪꩆꨕꨗꨩ dindanâ [A,222] /d̪ɪn-d̪a-nø:˨˩/ cave. (cv) ꨕꨪꨙꩆꨗꨩ dindannâ [A,222] /d̪ɪn-d̪an-nø:˨˩/
ổ cọp, hang hổ (d.) ꨈꨯꩀ ꨣꨟꨯꨱꩃ gok ramaong /ɡ͡ɣo:k˨˩ – ra-mɔ:ŋ/ the tiger’s den.
(d.) ꨨꨓꨶꨩ hatua /ha-tʊa:/ drought. hạn hán lớn; đại hạn ꨨꨓꨶꨩ ꨣꨢꨩ hatua raya. great drought.
(d.) ꨈꨶꨮꩆ guen /ɡ͡ɣʊən˨˩/ term; period; date. đến kỳ hạn ꨓꨮꩊ ꨈꨶꨮꩆ tel guen. maturity.
(d.) ꨉꨭꩌ ghum /ɡʱum˨˩/ molar. răng hàm ꨓꨈꨬ ꨉꨭꩌ tagei ghum. molar tooth.
hàm thiết, hàm thiếc ngựa (d.) ꨔꨴꨰꩃ thraing /thrɛŋ/ curb bit. (Fr. mors). hàm thiếc ngựa ꨔꨴꨰꩃ ꨀꨧꨰꩍ thraing asaih. horse curb bit. (Fr. mors du cheval). khớp hàm thiếc vào… Read more »