đóng ráp | | assemble
lắp ráp (đg.) ꨣꨮꩇ rep /rəʊʔ/ to assemble; assembly. đóng xe, ráp xe ꨣꨮꩇ ꨣꨕꨯꨮꩍ rep radéh. vehicle assembly.
lắp ráp (đg.) ꨣꨮꩇ rep /rəʊʔ/ to assemble; assembly. đóng xe, ráp xe ꨣꨮꩇ ꨣꨕꨯꨮꩍ rep radéh. vehicle assembly.
thu; trả; góp (đg.) ꨣꨪꩀ rik /riʔ/ to pay. đóng tiền, thu tiền ꨣꨪꩀ ꨎꨳꨯꨮꩆ rik jién. pay money.
(đg.) ꨚꨮꩃ peng /pʌŋ/ drive, pile, punch. đóng cọc ꨚꨮꩃ ꨎꨟꩃ peng jamâng. pile the stake. đóng đinh, đập đinh ꨚꨮꩃ ꨙꨪꩆ (ꨀꨓꨯꨱꩃ ꨙꨪꩆ) peng ndin (ataong ndin). punch the clou…. Read more »
(tặng hoặc làm từ thiện) 1. (đg.) ꨚꨎꨭꩌ pajum /pa-ʤum˨˩/ to donate, to contribute. 2. (đg.) ꨣꨪꩀ rik /riʔ/ to donate, to contribute. 3. (đg.) ꨌꨴꨭꩍ cruh /cruh/ to donate, to… Read more »
(đg.) ꨋꩇ ꨈꨤꨰ ngap galai /ŋaʔ – ɡ͡ɣa˨˩-laɪ˨˩/ to build a boat.
(đg.) ꨓꨶꩀ ꨗꩌ tuak nâm /tʊaʔ – nø:m/ to stamp, to mark, imprint, impress.
(đg.) ꨚꨕꨯꨱꩀ ꨎꨝꨶꨮꩊ padaok jabuel /pa-d̪ɔ:ʔ – ʤa˨˩-bʊəl˨˩/ to station.
(đg.) ꨨꨆꩀ ꨎꨳꨲꨩ hakak jiâ /ha-kaʔ – ʤiø:˨˩/ pay taxes.
(đg.) ꨆꨙꨯꨱꩃ kandaong /ka-ɗɔ:ŋ/ to stagnate. đọng lại ꨆꨙꨯꨱꩃ ꨥꨮꩀ kandaong wek. stagnant. còn tồn đọng ꨕꨯꨱꩀ ꨆꨙꨯꨱꩃ daok kandaong. unsolved.
(đg.) ꨚꨆꩀ ꨎꨤꩆ pakak jalan /pa-kaʔ – ʤa˨˩-la:n˨˩/ block the way.