đóng góp | | contribute

(tặng hoặc làm từ thiện)

1. (đg.)   ꨚꨎꨭꩌ pajum 
 /pa-ʤum˨˩/

to donate, to contribute.

 

2. (đg.)   ꨣꨪꩀ rik 
 /riʔ/

to donate, to contribute.

 

3. (đg.)   ꨌꨴꨭꩍ cruh 
 /cruh/

to donate, to contribute.
  • đóng góp (tiền cúng, phúng điếu, hoặc làm công ích) ꨌꨴꨭꩍ ꨢꩃ cruh yang.
    contributions (money offerings, or do public services).

  

Wak Kommen