(tặng hoặc làm từ thiện)
| 1. (đg.) ꨚꨎꨭꩌ pajum |
| 2. (đg.) ꨣꨪꩀ rik |
| 3. (đg.) ꨌꨴꨭꩍ cruh |
- đóng góp (tiền cúng, phúng điếu, hoặc làm công ích) ꨌꨴꨭꩍ ꨢꩃ cruh yang.
contributions (money offerings, or do public services).
(tặng hoặc làm từ thiện)
| 1. (đg.) ꨚꨎꨭꩌ pajum |
| 2. (đg.) ꨣꨪꩀ rik |
| 3. (đg.) ꨌꨴꨭꩍ cruh |