Archives

sườn | | ribs; side

I. sườn, xương sườn (d.)   ꨣꨔꨭꩀ rathuk  /ra-tʱuʔ/ (~ ra-tʱuk/ [Ram.]) ribs. xương sườn ꨓꨤꩃ ꨣꨔꨭꩀ talang rathuk. ribs.     II. sườn, triền dốc 1. (d.)   ꨓꨝꨕꨪꩂ tabading [A,179]   /ta-ba˨˩-d̪ɪŋ/ side, chops. (cv.)  … Read more »