nhễ nhại | | sweating
mồ hôi nhễ nhại 1. (t.) ꨔꩄ ꨀꨳꨩ ꨨꨮꩇ thac aia hep /thaɪʔ – ia: – həʊʔ/ in a wet, flowing state (often talking about perspiration), sweat abundantly. làm vườn ngoài… Read more »
mồ hôi nhễ nhại 1. (t.) ꨔꩄ ꨀꨳꨩ ꨨꨮꩇ thac aia hep /thaɪʔ – ia: – həʊʔ/ in a wet, flowing state (often talking about perspiration), sweat abundantly. làm vườn ngoài… Read more »
con nhện (d.) ꨈꨤꨪꨟꩃ galimâng /ɡ͡ɣa˨˩-li-møŋ/ ~ /ɡ͡ɣa˨˩-li-mə:ŋ/ spider. nhện giăng ꨈꨤꨪꨟꩃ ꨥꩄ galimâng wac. spider spread.
(d.) ꨣꨗꨰꩍ ranaih /ra-nɛh/ children.
(đg.) ꨒꩉ njar /ʄʌr/ ooze lower running. nước nhỉ ra ꨀꨳꨩ ꨒꩉ ꨓꨝꨳꩀ aia njar tabiak. water ooze out.
(đg.) ꨀꨤꨪꩍ alih /a-lih/ to inch. nhích qua ꨀꨤꨪꩍ ꨓꨚꨩ alih tapa. inch over. nhích ra ꨀꨤꨪꩍ ꨓꨝꨳꩀ alih tabiak. inch out. nhích vào ꨀꨤꨪꩍ ꨓꨟꨩ alih tamâ. inch in.
(d.) ꨗꨜꨶꨮꩊ naphuel /nə-fʊəl/ mission, task, assignment.
I. nhóm, bắt lửa 1. (đg.) ꨚꨡꨮꩃ pambeng /pa-ɓʌŋ/ kindle. nhen lửa; nhóm lửa ꨚꨡꨮꩃ ꨀꨚꨶꨬ pambeng apuei. make a fire. 2. (đg.) ꨝꨭꩍ buh /buh˨˩/ kindle. nhen lửa; nhóm lửa ꨝꨭꩍ… Read more »
(c.) ꨐꨩ nyâ /ɲø:/ right! (word buffer). (cv.) ꨐꩍ nyâh /ɲøh/ tôi về nghen/nhen/ha/nhé! ꨕꨨꨵꩀ ꨗꨯꨱ ꨧꩃ ꨐꨩ ! dahlak nao sang nyâ! I have to go home now! tôi về nghen/nhen/nha/nhé!… Read more »
I. nhóm, một tập hợp (d.) ꨆꨥꨯꩌ kawom /ka-wo:m/ group. một nhóm nhỏ ꨧꨩ ꨆꨥꨯꩌ ꨀꨦꨪꩅ sa kawom asit. a small group. II. nhen, nhúm lửa 1. (đg.) ꨚꨡꨮꩃ pambeng /pa-ɓʌŋ/ kindle. … Read more »
(đg. t.) ꨡꨵꨯꨱꨥ ꨐꨭꩇ mblaow nyup /ɓlɔ: – ɲup/ undulate, undulating.